1900633958

Hoàng Nguyên

  • DÂY ĐÔI MỀM DẸT CÁCH ĐIỆN VÀ VỎ BỌC PVC Taya
  • DÂY ĐÔI MỀM DẸT CÁCH ĐIỆN VÀ VỎ BỌC PVC Taya

DÂY ĐÔI MỀM DẸT CÁCH ĐIỆN VÀ VỎ BỌC PVC Taya

Model: Dây đôi mềm dẹt Taya
Nhà sản xuất: Chưa cập nhạt
DÂY ĐIỆN DÂN DỤNG - DÂY ĐIỆN CÔNG NGHIỆP TAYA
TỔNG PHÂN PHỐI GIÁ TỐT TOÀN QUỐC.

Liên hệ: 1900 633958 - Email: info@npp-hoangnguyen.com
Giao hàng miễn phí các khu vực:
Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An và Hồ Chí Minh.
Hoàng Nguyên chuyên cung cấp dây cáp điện Taya đến các dự án, công trình, nhà xưởng.

Khuyến mại

Giá: 0 ₫
 DÂY ĐÔI MỀM DẸT CÁCH ĐIỆN VÀ VỎ BỌC PVC 300/500V 300/500V PVC INSULATED AND COVERED FLAT FLEXIBLE CO

Dây đôi mềm

TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG:
TCVN 6610(IEC 60227) – BS 6004
TỔNG QUAN
+ Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
+ Số lõi: 2
+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
+ Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2
+ Điện áp danh định: 300/500V
+ Dạng mẫu mã: Hình ô van.
+ Đóng gói: Đóng cuộn.
 

 
DÂY ĐÔI MỀM DẸT CÁCH ĐIỆN VÀ VỎ BỌC PVC 300/500V
300/500V PVC INSULATED AND COVERED FLAT FLEXIBLE CORD (VCTFK)
Refer to : IEC 60227, TCVN 6610
Số ruột No. of cores Mặt cắt danh định 
Nominal cross section area
Ruột dẫn 
Conductor
Bề dày cách điện danh dịnh 
Thick of insulation
Bề dày vỏ bọc danh định
Thick. of sheath
Đường kính tổng 
Appox. overall diameter
Điện trở ruột dây dẫn lớn nhất 
Max. conductor resistance (20°C)
Điện trở cách điện nhỏ nhất
Min. Conductor resistance (70°C)
Điện áp thử 
Test voltage (A.C)
Trọng lượng ước tính 
Approx. weight
Cấu tạo 
Composition
Đường kính 
Diameter
mm2 No/mm mm mm mm mm Ω/Km MΩ/Km KV/5 min Kg/Km
2 0.75 20/0.20 1.14 0.6 0.8 4.1 x 6.6 26.0 0.011 1.5/5 50
1.0 32/0.20 1.32 0.6 0.8 4.4 x 7.0 19.5 0.010 1.5/5 56
1.5 30/0.25 1.6 0.7 0.8 5.0 x 8.0 13.3 0.010 2.0/5 75
2.5 50/0.25 2.1 0.8 1.0 6.0 x 10.0 7.98 0.009 2.0/5 115


DÂY ĐÔI MỀM DẸT CÁCH ĐIỆN VÀ VỎ BỌC PVC 300/500V
300/500V PVC INSULATED AND COVERED FLAT FLEXIBLE CORD (VCTFK)
Refer to : BS 6004
Số ruột No. of cores Mặt cắt danh định 
Nominal cross section area
Ruột dẫn 
Conductor
Bề dày cách điện danh dịnh 
Thick of insulation
Bề dày vỏ bọc danh định
Thick. of sheath
Đường kính tổng 
Appox. overall diameter
Điện trở ruột dây dẫn lớn nhất 
Max. conductor resistance (20°C)
Điện trở cách điện nhỏ nhất
Min. Conductor resistance (70°C)
Điện áp thử 
Test voltage (A.C)
Trọng lượng ước tính 
Approx. weight
Cấu tạo 
Composition
Đường kính 
Diameter
mm2 No/mm mm mm mm mm Ω/Km MΩ/Km KV/5 min Kg/Km
2 4 56/0.30 2.60 0.8 1.0 65 x 11.0 4.95 0.0077 2.0/15 152
6 84/0.30 3.20 0.8 1.1 7.2 x 12.2 3.30 0.0065 2.0/15 205

dây cáp điện taya,cáp điện taya,cáp taya,day cap dien taya,cap dien taya,gia day cap dien taya,bảng giá dây cáp điện taya mới nhất,bảng giá dây cáp điện taya,giá dây cáp điện taya,day cap taya,day dien taya,dây điện taya,dây taya,day điện taya,day taya,đại lý dây điện taya,giá dây điện taya,bảng giá dây điện taya,báo giá dây điện taya,gia day dien taya,bảng giá dây điện taya mới nhất,bang gia day dien taya,bảng báo giá dây điện taya,bao gia day dien taya,ban gia day dien taya,gia dây điện taya,giá cáp điện taya,bảng giá cáp điện taya,báo giá cáp điện taya,bảng giá cáp điện taya mới nhất,cáp điện taya bảng giá,bang gia cap dien taya,gia cap dien taya, bảng giá cáp taya,bang gia taya,giá cáp taya,báo giá cáp taya,dây điện taya 2.5,giá dây điện taya 2.5, day dien taya 2.5 gia bao nhieu,taya 2.5,dây taya IV,cáp taya VV,day taya 2.5, gia bao nhieu day taya 5 ruột,bảng giá cáp điện,catalogue cáp điện,catalog dây điện taya,các loại dây điện taya, catalogue cáp điện hạ thế taya,đại lý taya,công ty cáp điện taya,đại lý taya tại tp hcm,đại lý taya tại tp dong nai, đại lý taya tại tp đồng nai,đại lý cáp điện taya miền nam, phân phối cáp điện taya,dây điện 3 pha taya,giá dây cáp điện 3 pha taya,máy biến áp thibidi, giá máy biến áp thibidi,dây điện taya chống cháy,giá dây điện taya động lực,dây điện taya 5 ruột dẫn, dây điện taya 5 màu,cáp điều khiển taya, cáp ngầm taya

Sản phẩm đã xem