1900633958

Hoàng Nguyên

  • Cáp chống cháy Taya
  • Cáp chống cháy Taya

Cáp chống cháy Taya

Model: Dây điện Taya
Nhà sản xuất: Chưa cập nhạt
DÂY ĐIỆN DÂN DỤNG - DÂY ĐIỆN CÔNG NGHIỆP TAYA
TỔNG PHÂN PHỐI GIÁ TỐT TOÀN QUỐC.

Liên hệ: 1900 633958 - Email: info@npp-hoangnguyen.com
Giao hàng miễn phí các khu vực:
Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An và Hồ Chí Minh.
Hoàng Nguyên chuyên cung cấp dây cáp điện Taya đến các dự án, công trình, nhà xưởng.

Khuyến mại

Giá: 0 ₫
 

Cáp chống cháy

Phương pháp thử nghiệm chống cháy áp dụng theo IEC 60331:
Mẫu thử được duy trì trong điều kiện cháy ở nhiệt độ 750°C  và điện áp kiểm tra bằng điện áp in trên cáp trong thời gian là 90 phút, sau đó ngọn lửa được dập tắt và cắt dòng điện. Sau 12 giờ, thử lại một lần nữa theo các bước như trên và vẫn duy trì mạch điện trong điều kiện cháy.
Nhà sản xuất  : Taya Group

Phù hợp với tiêu chuẩn: IEC 60502-1

Chúng tôi tự hào là đại lý cấp 1 của nhà sản xuất dây cáp điện Taya Group.
Hoàng Nguyên cam kết mang đến cho quý khách hàng sự hài lòng và an tâm về chất lượng cũng như giá cả khi hợp tác cùng chúng tôi.

Liên hệ :   1900633958

 
CÁP CHỐNG CHÁY FR-CV/FR-CL 0.6/1KV
0.6/1KV FR-CV/FR-CL FIRE RESISTANT CABLES
IEC 60502-1, IEC 60331
Số ruột No. of cores Tiết diện danh định 
Nominal cross section area
Ruột dẫn 
Conductor
Bề dày chống cháy danh dịnh 
Thick of fire barrier
Bề dày cách điện danh định
Thick. of insulation
Bề dày vỏ bọc danh định
Thick. of sheath
Điện trở ruột dây dẫn lớn nhất 
Max. conductor resistance (20°C)
Điện trở cách điện nhỏ nhất
Min. insulation resistance (20°C)
Điện áp thử 
Test voltage (A.C)
Tham khảo
Reference
Cấu tạo 
Structure
Đường kính (gần đúng)
Diameter (Approx.)
Đ. kính tổng
Approx. overall dia
T. lượng gần đúng
Approx. weight
mm2 No/mm mm mm mm mm Ω/Km M Ω.Km V/1min Kg/Km m
1 1.5 7/0.53 1.59 0.4 0.7 1.4 12.1 2500 3.5 7.5 70
2.5 7/0.67 2.01 0.4 0.7 1.4 7.41 2000 3.5 8.0 85
4 7/0.85 2.55 0.4 0.7 1.4 4.61 2000 3.5 8.5 105
6 7/1.04 3.12 0.4 0.7 1.4 3.08 2000 3.5 9.0 130
10 7/1.35 4.05 0.4 0.7 1.4 1.83 1000 3.5 10.0 180
16 7/1.70 5.10 0.6 0.7 1.4 1.15 1000 3.5 11.0 250
25 7/2.14 6.42 0.6 0.9 1.4 0.727 1000 3.5 13.0 355
35   7.1 0.6 0.9 1.4 0.524 900 3.5 13.5 460
50 19 8.2 0.6 1.0 1.4 0.387 900 3.5 14.5 590
70 19 9.8 0.6 1.1 1.4 0.268 800 3.5 16.5 810
95 19 11.5 0.6 1.1 1.5 0.193 800 3.5 18.0 1080
120 37 13.0 0.6 1.2 1.5 0.153 700 3.5 20.0 1350
150 37 14.5 0.6 1.4 1.6 0.124 700 3.5 22.0 1650
185 37 16.3 0.6 1.6 1.6 0.0991 700 3.5 24.0 2040
240 61 18.2 0.6 1.7 1.7 0.0754 600 3.5 26.5 2580
300 61 20.8 0.6 1.8 1.8 0.0601 600 3.5 29.5 3280
400 61 23.8 0.6 2.0 1.9 0.0470 600 3.5 33.0 4200
dây cáp điện taya,cáp điện taya,cáp taya,day cap dien taya,cap dien taya,gia day cap dien taya,bảng giá dây cáp điện taya mới nhất,bảng giá dây cáp điện taya,giá dây cáp điện taya,day cap taya,day dien taya,dây điện taya,dây taya,day điện taya,day taya,đại lý dây điện taya,giá dây điện taya,bảng giá dây điện taya,báo giá dây điện taya,gia day dien taya,bảng giá dây điện taya mới nhất,bang gia day dien taya,bảng báo giá dây điện taya,bao gia day dien taya,ban gia day dien taya,gia dây điện taya,giá cáp điện taya,bảng giá cáp điện taya,báo giá cáp điện taya,bảng giá cáp điện taya mới nhất,cáp điện taya bảng giá,bang gia cap dien taya,gia cap dien taya, bảng giá cáp taya,bang gia taya,giá cáp taya,báo giá cáp taya,dây điện taya 2.5,giá dây điện taya 2.5, day dien taya 2.5 gia bao nhieu,taya 2.5,dây taya IV,cáp taya VV,day taya 2.5, gia bao nhieu day taya 5 ruột,bảng giá cáp điện,catalogue cáp điện,catalog dây điện taya,các loại dây điện taya, catalogue cáp điện hạ thế taya,đại lý taya,công ty cáp điện taya,đại lý taya tại tp hcm,đại lý taya tại tp dong nai, đại lý taya tại tp đồng nai,đại lý cáp điện taya miền nam, phân phối cáp điện taya,dây điện 3 pha taya,giá dây cáp điện 3 pha taya,máy biến áp thibidi, giá máy biến áp thibidi,dây điện taya chống cháy,giá dây điện taya động lực,dây điện taya 5 ruột dẫn, dây điện taya 5 màu,cáp điều khiển taya, cáp ngầm taya

Sản phẩm đã xem